字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棠苎襕衫
棠苎襕衫
Nghĩa
1.古代士人的一种衣服。
Chữ Hán chứa trong
棠
苎
襕
衫