字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
森林古猿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
森林古猿
森林古猿
Nghĩa
化石猿类的一属。曾被认为是人和类人猿的共同祖先。发现于亚洲、欧洲和非洲广大地区的中新世和上新世地层。化石多为破碎的颌骨和牙齿。体质特征介于猿类和人类之间。
Chữ Hán chứa trong
森
林
古
猿