字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
森磢
森磢
Nghĩa
1.频繁地磨擦撞击。
Chữ Hán chứa trong
森
磢