字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
森竦
森竦
Nghĩa
1.耸立,挺立。 2.指因恐怖等而毛发耸立。
Chữ Hán chứa trong
森
竦