字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棱侧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱侧
棱侧
Nghĩa
1.形容草书运笔的变化。棱喻挺举﹐侧喻蟠屈回旋。
Chữ Hán chứa trong
棱
侧