字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱嶒
棱嶒
Nghĩa
1.形容乱石突兀﹑重叠。 2.比喻才气﹑品格等卓越超群。
Chữ Hán chứa trong
棱
嶒