字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棱棱挣挣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱棱挣挣
棱棱挣挣
Nghĩa
1.形容懵懵懂懂﹐失神发呆的样子。
Chữ Hán chứa trong
棱
挣