字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱磳
棱磳
Nghĩa
1.突兀不平整貌。
Chữ Hán chứa trong
棱
磳