字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱锥台
棱锥台
Nghĩa
1.棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做"棱锥台"。简称棱台。
Chữ Hán chứa trong
棱
锥
台
棱锥台 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台