字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棱鳀
棱鳀
Nghĩa
1.古称"鮤"﹑"鱴",也称"鮦"。鱼纲,鳀科。体延长,侧扁,长达十馀厘米。银白色。吻圆钝,口大,上颌骨延长。腹部具棱鳞。为温带和热带近海小型食用鱼类。我国沿海均产。种类颇多。
Chữ Hán chứa trong
棱
鳀