棵子

Nghĩa

〈方〉植物的茎和枝叶(多指庄稼的)青~ㄧ树~ㄧ玉米~长得很高。

Chữ Hán chứa trong

棵子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台