字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棼丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棼丝
棼丝
Nghĩa
1.乱丝。语本《左传.隐公四年》"臣闻以德和民,不闻以乱。以乱,犹治丝而棼之也。"
Chữ Hán chứa trong
棼
丝