字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
棼橹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棼橹
棼橹
Nghĩa
1.即楼橹。古时军中用以瞭望敌军的无顶盖高台。
Chữ Hán chứa trong
棼
橹