字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棼轮
棼轮
Nghĩa
1.即焚轮。自上而下的暴风。
Chữ Hán chứa trong
棼
轮