字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椅檀
椅檀
Nghĩa
1.椅木和檀木。泛指良材。
Chữ Hán chứa trong
椅
檀
椅檀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台