字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椅背
椅背
Nghĩa
1.犹椅披。 2.椅子的靠背。
Chữ Hán chứa trong
椅
背