字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椋子木
椋子木
Nghĩa
1.木名。又称凉子木﹑即来﹑灯台树。
Chữ Hán chứa trong
椋
子
木