字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椎牛歃血
椎牛歃血
Nghĩa
1.古时聚众盟誓,杀牛取其血含于口中或以血涂嘴唇,表示诚意。
Chữ Hán chứa trong
椎
牛
歃
血
椎牛歃血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台