字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椎髻髽首 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椎髻髽首
椎髻髽首
Nghĩa
1.古代边远少数民族的一种发式。借指边远少数民族。
Chữ Hán chứa trong
椎
髻
髽
首