字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椑柹
椑柹
Nghĩa
1.亦作"椑柿"。 2.果木名。柿之短而小者。实似柿而青,汁可制漆,常用于染渔网,漆雨伞等。
Chữ Hán chứa trong
椑
柹