椒壁

Nghĩa

1.以椒和泥所涂的墙壁。多指后妃的居室。 2.指后妃。 3.泛指宫庭。

Chữ Hán chứa trong

椒壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台