字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒壁
椒壁
Nghĩa
1.以椒和泥所涂的墙壁。多指后妃的居室。 2.指后妃。 3.泛指宫庭。
Chữ Hán chứa trong
椒
壁
椒壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台