字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒寝
椒寝
Nghĩa
1.后妃所居的宫寝。 2.指皇后。
Chữ Hán chứa trong
椒
寝