字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒屏
椒屏
Nghĩa
1.结椒攒采制成的屏条。用于祝岁。
Chữ Hán chứa trong
椒
屏