字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椒柏酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒柏酒
椒柏酒
Nghĩa
1.亦作"椒栢酒"。 2.椒酒和柏酒。古代农历正月初一用以祭祖或献之于家长以示祝寿拜贺之意。
Chữ Hán chứa trong
椒
柏
酒