字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒桂
椒桂
Nghĩa
1.椒与桂。皆香木。常用以比喻贤人。 2.指椒实与桂皮。皆调味的香料。 3.指椒浆桂酒。
Chữ Hán chứa trong
椒
桂