字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒榝
椒榝
Nghĩa
1.《楚辞.离骚》"椒专佞以慢慆兮,榝又欲充夫佩帏。"王逸注"榝,茱萸也,似椒而非,以喻子椒似贤而非贤也。"后遂以"椒榝"指谄佞之徒。
Chữ Hán chứa trong
椒
榝