字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒潭
椒潭
Nghĩa
1.长满椒木的水边。对水边的美称。
Chữ Hán chứa trong
椒
潭