字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椒焚桂折 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒焚桂折
椒焚桂折
Nghĩa
1.比喻仁人志士被残害。
Chữ Hán chứa trong
椒
焚
桂
折