字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒瑛
椒瑛
Nghĩa
1.犹言美玉。比喻贤德之人。
Chữ Hán chứa trong
椒
瑛