字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椒瘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒瘴
椒瘴
Nghĩa
1.瘴气。因蜀中椒花落时瘴烟起,故称。
Chữ Hán chứa trong
椒
瘴