字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椒盐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒盐
椒盐
Nghĩa
(~儿)把焙过的花椒和盐轧碎制成的调味品~排骨 ㄧ~月饼。
Chữ Hán chứa trong
椒
盐