字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
椒花筵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒花筵
椒花筵
Nghĩa
1.古俗农历正月初一进椒酒于家长;又晋刘臻妻陈氏曾于其日献《椒花颂》,故后以"椒花筵"称农历正月初一合家聚餐的筵席。
Chữ Hán chứa trong
椒
花
筵