字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒馨
椒馨
Nghĩa
1.椒的芳香。语出《诗.周颂.载芟》"有飶其香,邦家之光。有椒其馨,胡考之宁。"
Chữ Hán chứa trong
椒
馨