字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒鹤文石
椒鹤文石
Nghĩa
1.泛指后宫。椒,椒房;鹤,鸣鹤堂;文石,文石室。
Chữ Hán chứa trong
椒
鹤
文
石