字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椓窍
椓窍
Nghĩa
1.掩闭女子阴门的宫刑。
Chữ Hán chứa trong
椓
窍