字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椠人
椠人
Nghĩa
1.谓读书而有见识之人。 2.刻字匠人。
Chữ Hán chứa trong
椠
人
椠人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台