字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椰子瓤
椰子瓤
Nghĩa
1.椰子壳内的白肉瓤。
Chữ Hán chứa trong
椰
子
瓤