字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椰林
椰林
Nghĩa
1.成片生长的椰子树。又叫椰子林。
Chữ Hán chứa trong
椰
林