字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椰雕
椰雕
Nghĩa
1.海南岛用椰子壳雕制的工艺品。旧时常用以进贡朝廷,有"天南贡品"之称。品种有镶锡﹑镶银﹑檀香木嵌镶﹑清壳等。雕刻手法有平面浮雕﹑立体浮雕﹑通雕﹑沉雕等。风格古朴,深浅得宜,造型自然优美。
Chữ Hán chứa trong
椰
雕
椰雕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台