字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椹斧
椹斧
Nghĩa
1.砧和斧。古代杀人之具。
Chữ Hán chứa trong
椹
斧