字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楔子
楔子
Nghĩa
①一头粗厚一头薄削的木片,插入缝隙中使物固定这儿还有点松动,楔个楔子进去。②元代杂剧中加在最前面或两折之间的片断,作为剧情的开端或衔接。也指长篇小说之前的引子,以引出正文。
Chữ Hán chứa trong
楔
子