字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楔齿
楔齿
Nghĩa
1.古时人初死,用柶撑其齿使不闭合,以便于饭含。柶,礼器。
Chữ Hán chứa trong
楔
齿