字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楖人
楖人
Nghĩa
1.制作木器的工匠。《周礼.考工记》有《楖人》。
Chữ Hán chứa trong
楖
人