字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚两龚
楚两龚
Nghĩa
1.指汉代楚之龚胜与龚舍。
Chữ Hán chứa trong
楚
两
龚