字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚人骚
楚人骚
Nghĩa
1.指屈原《离骚》所表达的哀怨情境。屈原为战国楚人,故称。
Chữ Hán chứa trong
楚
人
骚
楚人骚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台