字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚剧
楚剧
Nghĩa
戏曲剧种。流行于湖北黄陂、孝感一带。曾名黄孝花鼓”、西路花鼓”,1926年改今称。由鄂东哦呵腔”发展而成,清道光年间已盛行。唱腔有以迓腔为主的板腔和小调、高腔三类。主要剧目有《葛麻》、《宝莲灯》等。
Chữ Hán chứa trong
楚
剧