字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚厉
楚厉
Nghĩa
1.楚地的游魂。指战国楚屈原的忠魂。
Chữ Hán chứa trong
楚
厉