字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚客 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚客
楚客
Nghĩa
1.指屈原。屈原忠而被谤,身遭放逐,流落他乡,故称"楚客"。 2.泛指客居他乡的人。
Chữ Hán chứa trong
楚
客