字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楚山巫水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚山巫水
楚山巫水
Nghĩa
1.楚地之山,巫峡之水。
Chữ Hán chứa trong
楚
山
巫
水