字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚巫
楚巫
Nghĩa
1.古代楚地的巫觋。善以歌舞迎神。
Chữ Hán chứa trong
楚
巫